Hướng dẫn độc lập cho người chơi
BMW 330i · Xe và nhiên liệu
Giá cơ bản đại lý · ₦9,500,000 · Chi phí nhiên liệu cơ bản: ₦4.5 / km
Giá vé cơ bản không phải toàn bộ chuyến đi. Khoảng cách, giao thông, chính sách và xe đều ảnh hưởng.
Giá cơ bản
| Xe và nhiên liệu | Giá cơ bản đại lý | Chi phí nhiên liệu cơ bản / km | Giá bán lại cơ bản |
|---|---|---|---|
| BMW 330i | ₦9,500,000 | ₦4.5 | ₦5,700,000 |
Di chuyển
Giá vé cơ bản không phải toàn bộ chuyến đi. Khoảng cách, giao thông, chính sách và xe đều ảnh hưởng.
Giá đại lý cơ bản có thể bằng 4 hoặc 10 lần giá trị cấu hình. Bán lại dùng 60% giá trị đó; giá mua thực tế có thể điều chỉnh.
| Giá trị cấu hình | Chi phí nhiên liệu cơ bản | Giá bán lại cơ bản |
|---|---|---|
| ₦9,500,000 | ₦4.5 / km | ₦5,700,000 |
Hỏi và đáp
Nhập lương sau khấu trừ, việc phụ và thu nhập khác riêng. Thuế để trống vẫn chưa rõ. B chỉ thay lương mỗi ca.
Các ngôn ngữ dùng chung dữ liệu có ngày. Tên tiếng Anh giúp đối chiếu nút trong game.
Nguồn
Định nghĩa công khai được đọc ngày 6/10/2026 và đối chiếu bản đồ khách. Chưa thử quyền truy cập tài khoản hay lương thực nhận sau đăng nhập.