Hướng dẫn độc lập cho người chơi
Khả năng kinh doanh · Hoạt động luyện tập
Luyện kỹ năng nghề hoặc hoạt động cần. Bảng nối địa điểm, chi phí, thời gian và điều kiện.
Điều kiện
Hoạt động luyện tập
Tốc độ kỹ năng là tham số luyện tập, không phải số cấp chắc chắn tăng mỗi hoạt động.
| Tên tiếng Anh trong game | Địa điểm | Phút trong game | Chi phí cơ bản | Kỹ năng phát triển | Điều kiện | Ảnh hưởng nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Haggle for Ankara | Balogun Market | 30 | ₦500 | Khả năng kinh doanh | — | Vui vẻ +10 / h |
| Buy & Resell Goods | Balogun Market | 120 | ₦800 | Khả năng kinh doanh | — | Năng lượng -4 / h |
| Play Ayo Olopon | Freedom Park | 30 | ₦0 | Khả năng kinh doanh | — | Vui vẻ +30 / h; Giao tiếp +18 / h |
| Network with Big Men | Quilox | 60 | ₦0 | Khả năng kinh doanh | — | Giao tiếp +16 / h |
| Work with the Radio On | Naija Radio House | 60 | ₦0 | Khả năng kinh doanh | — | Vui vẻ +8 / h |
| Talk Billion-Naira Deals | Ikoyi Golf Club | 60 | ₦0 | Khả năng kinh doanh | — | Giao tiếp +24 / h |
| Type Coursemates' Assignments | University of Lagos | 60 | ₦0 | Khả năng kinh doanh | — | Vui vẻ -2 / h |
| Barb & Braid in the Hall | University of Lagos | 60 | ₦0 | Khả năng kinh doanh | — | Giao tiếp +10 / h |
| Sell Recharge Cards & Data | University of Lagos | 60 | ₦0 | Khả năng kinh doanh | — | Giao tiếp +8 / h |
Đặc điểm
| Tên tiếng Anh trong game | Kỹ năng phát triển |
|---|---|
| Hustler | Khả năng kinh doanh × 1.5 |
Hỏi và đáp
Sau ca, thăng chức kiểm tra hiệu suất 100% và kỹ năng nghề. Điều kiện tuyển riêng biệt; đổi nghề có thể đặt lại chức danh.
Địa điểm mở vẫn có hoạt động bị khóa. Kiểm tra kỹ năng, sinh viên và sự kiện; chính sách và trạng thái có thể đổi kết quả.
Nguồn
Định nghĩa công khai được đọc ngày 6/10/2026 và đối chiếu bản đồ khách. Chưa thử quyền truy cập tài khoản hay lương thực nhận sau đăng nhập.