Bán lẻ · Lương và cấp nghề
Sau ca, thăng chức kiểm tra hiệu suất 100% và kỹ năng nghề. Điều kiện tuyển riêng biệt; đổi nghề có thể đặt lại chức danh.
Lương và cấp nghề
| Cấp | Chức danh | Lương cơ bản mỗi ca | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| 1 | Sales Rep | ₦7,400 | Cấu hình không yêu cầu kỹ năng |
| 2 | Floor Supervisor | ₦15,000 | Sức hút ≥ 1 · Hiệu suất làm việc 100% |
| 3 | Store Manager | ₦25,200 | Sức hút ≥ 3 · Hiệu suất làm việc 100% |
| 4 | Area Manager | ₦36,800 | Sức hút ≥ 5 · Hiệu suất làm việc 100% |
| 5 | Retail Boss | ₦60,000 | Sức hút ≥ 7 · Hiệu suất làm việc 100% |
Cách bắt đầu làm việc
Dùng Go to work vào ngày làm từ 06:00 đến trước 22:00. Quy tắc hiện tại tính một ca trong 60 phút game, khác giờ trong lịch cấu hình.
| Nơi làm việc | Ngày làm việc | Lịch trong cấu hình | Phút trong game | Trạng thái truy cập |
|---|---|---|---|---|
| The Palms | T2, T3, T4, T5, T6, T7 | 09:00 · 9h | 60 | Định nghĩa công khai |
Hoạt động luyện tập
Luyện kỹ năng nghề hoặc hoạt động cần. Bảng nối địa điểm, chi phí, thời gian và điều kiện.
| Tên tiếng Anh trong game | Địa điểm | Phút trong game | Chi phí cơ bản | Kỹ năng phát triển | Điều kiện | Ảnh hưởng nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pitch Your Startup | CcHub | 60 | ₦0 | Sức hút | Lập trình ≥ 5; Sức hút ≥ 3 | Vui vẻ -5 / h |
| Gist with Founders | CcHub | 45 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +26 / h; Vui vẻ +10 / h |
| Spoken Word Open Mic | Freedom Park | 45 | ₦0 | Sức hút | — | Vui vẻ +10 / h; Giao tiếp +8 / h |
| Argue Football | Oga Sunday Viewing Centre | 30 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +36 / h; Vui vẻ +12 / h |
| Top-Shelf Round for the Whole Club | Quilox | 20 | ₦100,000,000 | Sức hút | — | Giao tiếp +100 / h; Vui vẻ +70 / h |
| Book the Big Man VIP Table | Quilox | 90 | ₦500,000,000 | Sức hút | — | Giao tiếp +100 / h; Vui vẻ +90 / h |
| Shut Down the Club | Quilox | 180 | ₦1,000,000,000 | Sức hút | — | Giao tiếp +100 / h; Vui vẻ +100 / h |
| Read by Candlelight | The Library | 45 | ₦0 | Sức hút | — | Vui vẻ +12 / h |
| Top-Shelf Round for the Whole Club | The Library | 20 | ₦100,000,000 | Sức hút | — | Giao tiếp +100 / h; Vui vẻ +70 / h |
| Book the Big Man VIP Table | The Library | 90 | ₦500,000,000 | Sức hút | — | Giao tiếp +100 / h; Vui vẻ +90 / h |
| Shut Down the Club | The Library | 180 | ₦1,000,000,000 | Sức hút | — | Giao tiếp +100 / h; Vui vẻ +100 / h |
| Argue About the Results | Polling Unit 001 | 20 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +14 / h; Vui vẻ +6 / h |
| Practise Presenting | Naija Radio House | 45 | ₦0 | Sức hút | — | Vui vẻ +8 / h |
| Listen to the Imam's Lecture | Lagos Central Mosque | 40 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +22 / h; Vui vẻ +8 / h |
| Give a Testimony | House of Grace Chapel | 20 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +26 / h; Vui vẻ +10 / h |
| Gist with the Desk Officer | Eko Police Division | 20 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +30 / h; Vui vẻ +8 / h |
| Network in the Lobby | Marina Towers | 30 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +24 / h |
| Talk to a Sales Rep | Polanco Motors | 20 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +30 / h; Vui vẻ +6 / h |
| Quiet Gist with Old Money | Ikoyi Golf Club | 45 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +30 / h; Vui vẻ +10 / h |
| Watch a Trial from the Gallery | Lagos High Court | 45 | ₦0 | Sức hút | — | Vui vẻ +20 / h; Giao tiếp +8 / h |
| Gist with the Wigs | Lagos High Court | 20 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +28 / h; Vui vẻ +6 / h |
| Practise a Closing Argument | Lagos High Court | 40 | ₦0 | Sức hút | — | Vui vẻ +4 / h |
| Help at the Legal Aid Desk | Lagos High Court | 60 | ₦0 | Sức hút | Sức hút ≥ 3 | Giao tiếp +14 / h; Năng lượng -6 / h |
| Read in the Main Library | University of Lagos | 60 | ₦0 | Sức hút | — | Vui vẻ -3 / h |
| Tutor 100L Students | University of Lagos | 60 | ₦0 | Sức hút | Kiểm tra điều kiện trong game | Giao tiếp +14 / h |
| Group Study under the Tree | University of Lagos | 60 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +14 / h; Vui vẻ -2 / h |
| SUG Campaign Rally | University of Lagos | 45 | ₦0 | Sức hút | — | Giao tiếp +20 / h; Vui vẻ +14 / h |
| Lead the Chant | Teslim Balogun Stadium | 20 | ₦0 | Sức hút | Kiểm tra điều kiện trong game | Giao tiếp +40 / h; Vui vẻ +30 / h; Năng lượng -10 / h |
Hỏi và đáp
So sánh lương hiện tại, kỹ năng đầu vào và ngày làm. Lương cao nhất chỉ hữu ích khi đạt được cấp đó.
Dùng Go to work; quy tắc xử lý đi làm. Giờ vui chơi của địa điểm không quyết định nút này.
Nhập lương sau khấu trừ, việc phụ và thu nhập khác riêng. Thuế để trống vẫn chưa rõ. B chỉ thay lương mỗi ca.
Nguồn
Định nghĩa công khai được đọc ngày 6/10/2026 và đối chiếu bản đồ khách. Chưa thử quyền truy cập tài khoản hay lương thực nhận sau đăng nhập.