Huấn luyện viên · Lương và cấp nghề
Sau ca, thăng chức kiểm tra hiệu suất 100% và kỹ năng nghề. Điều kiện tuyển riêng biệt; đổi nghề có thể đặt lại chức danh.
Lương và cấp nghề
| Cấp | Chức danh | Lương cơ bản mỗi ca | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| 1 | Gym Floor Assistant | ₦7,400 | Cấu hình không yêu cầu kỹ năng |
| 2 | Personal Trainer | ₦15,800 | Thể lực ≥ 1 · Hiệu suất làm việc 100% |
| 3 | Head Coach | ₦27,300 | Thể lực ≥ 3 · Hiệu suất làm việc 100% |
| 4 | Gym Manager | ₦42,000 | Thể lực ≥ 5 · Hiệu suất làm việc 100% |
| 5 | Fitness Mogul | ₦69,000 | Thể lực ≥ 7 · Hiệu suất làm việc 100% |
Cách bắt đầu làm việc
Dùng Go to work vào ngày làm từ 06:00 đến trước 22:00. Quy tắc hiện tại tính một ca trong 60 phút game, khác giờ trong lịch cấu hình.
| Nơi làm việc | Ngày làm việc | Lịch trong cấu hình | Phút trong game | Trạng thái truy cập |
|---|---|---|---|---|
| i-Fitness | T2, T3, T4, T5, T6, T7 | 06:00 · 7h | 60 | Định nghĩa công khai |
Hoạt động luyện tập
Luyện kỹ năng nghề hoặc hoạt động cần. Bảng nối địa điểm, chi phí, thời gian và điều kiện.
| Tên tiếng Anh trong game | Địa điểm | Phút trong game | Chi phí cơ bản | Kỹ năng phát triển | Điều kiện | Ảnh hưởng nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Carry Load (Alabaru) | Balogun Market | 120 | ₦0 | Thể lực | — | Năng lượng -12 / h; Vệ sinh -10 / h |
| Swim in the Atlantic | Elegushi Beach | 60 | ₦0 | Thể lực | — | Vui vẻ +20 / h; Vệ sinh -8 / h; Năng lượng -6 / h |
| Beach Football | Elegushi Beach | 60 | ₦0 | Thể lực | — | Vui vẻ +18 / h; Giao tiếp +16 / h; Năng lượng -10 / h |
| Rave on the Beach | Elegushi Beach | 120 | ₦1,500 | Thể lực | — | Vui vẻ +32 / h; Giao tiếp +14 / h; Năng lượng -12 / h |
| Dance to the Live Band | New Afrika Shrine | 90 | ₦300 | Thể lực | — | Vui vẻ +26 / h; Năng lượng -8 / h; Giao tiếp +8 / h |
| Lift Weights | i-Fitness | 60 | ₦400 | Thể lực | — | Năng lượng -14 / h; Vệ sinh -18 / h |
| Run on the Treadmill | i-Fitness | 45 | ₦300 | Thể lực | — | Năng lượng -12 / h; Vệ sinh -16 / h |
| Yoga Class | i-Fitness | 60 | ₦500 | Thể lực | — | Vui vẻ +10 / h; Năng lượng +3 / h |
| Session with a Coach | i-Fitness | 60 | ₦1,000 | Thể lực | — | Năng lượng -14 / h; Vệ sinh -16 / h; Giao tiếp +10 / h |
| Volunteer on the Ward | General Hospital | 60 | ₦0 | Thể lực | — | Giao tiếp +18 / h; Năng lượng -8 / h |
| Do Push-ups | Eko Police Division | 20 | ₦0 | Thể lực | — | Vui vẻ +8 / h; Năng lượng -10 / h |
| Swim in the Hotel Pool | Eko Hotels & Suites | 45 | ₦15,000 | Thể lực | — | Vui vẻ +22 / h; Vệ sinh +60 / h; Năng lượng -4 / h |
| Play 18 Holes | Ikoyi Golf Club | 120 | ₦2,000,000 | Thể lực | — | Vui vẻ +26 / h; Giao tiếp +14 / h; Năng lượng -6 / h |
| Lesson with the Club Pro | Ikoyi Golf Club | 60 | ₦500,000 | Thể lực | — | Vui vẻ +12 / h |
| Five-a-side at the Sports Centre | University of Lagos | 60 | ₦0 | Thể lực | — | Vui vẻ +22 / h; Giao tiếp +14 / h; Năng lượng -12 / h; Vệ sinh -14 / h |
| Jog Round the Track | University of Lagos | 45 | ₦0 | Thể lực | — | Năng lượng -10 / h; Vệ sinh -12 / h; Vui vẻ +4 / h |
| Inter-Hall Games | University of Lagos | 90 | ₦0 | Thể lực | — | Vui vẻ +26 / h; Giao tiếp +18 / h; Năng lượng -12 / h |
| Five-a-side on the Pitch | Teslim Balogun Stadium | 45 | ₦0 | Thể lực | — | Vui vẻ +18 / h; Giao tiếp +8 / h; Năng lượng -14 / h; Vệ sinh -10 / h |
Hỏi và đáp
So sánh lương hiện tại, kỹ năng đầu vào và ngày làm. Lương cao nhất chỉ hữu ích khi đạt được cấp đó.
Dùng Go to work; quy tắc xử lý đi làm. Giờ vui chơi của địa điểm không quyết định nút này.
Nhập lương sau khấu trừ, việc phụ và thu nhập khác riêng. Thuế để trống vẫn chưa rõ. B chỉ thay lương mỗi ca.
Nguồn
Định nghĩa công khai được đọc ngày 6/10/2026 và đối chiếu bản đồ khách. Chưa thử quyền truy cập tài khoản hay lương thực nhận sau đăng nhập.